花呢
[huā ní] [花 呢]
vải tuýt; vải kẻ
花呢 đọc là huā ní, nghĩa là vải tuýt; vải kẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huā ní] [花 呢]
vải tuýt; vải kẻ
花呢 (huā ní) nghĩa là vải tuýt; vải kẻ.
Viết lần lượt từng chữ 花, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 格子花呢 (gé zi huā ní) – vải tartan.