施琅
[shī láng] [施 琅]
Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
施琅 đọc là shī láng, nghĩa là Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī láng] [施 琅]
Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
施琅 (shī láng) nghĩa là Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh.
Viết lần lượt từng chữ 施, 琅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.