旁皇 đọc là páng huáng, nghĩa là biến thể của 彷徨 (pánghuáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 旁皇
旁皇 nghĩa là gì?
旁皇 (páng huáng) nghĩa là biến thể của 彷徨 (pánghuáng).
Cách viết 旁皇 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 旁, 皇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.