旋转力
[xuán zhuǎn lì] [旋 转 力]
lực xoay; mô-men xoắn
旋转力 đọc là xuán zhuǎn lì, nghĩa là lực xoay; mô-men xoắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn lì] [旋 转 力]
lực xoay; mô-men xoắn
旋转力 (xuán zhuǎn lì) nghĩa là lực xoay; mô-men xoắn.
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.