旋转烤肉
[xuán zhuǎn kǎo ròu] [旋 转 烤 肉]
döner kebab
旋转烤肉 đọc là xuán zhuǎn kǎo ròu, nghĩa là döner kebab. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn kǎo ròu] [旋 转 烤 肉]
döner kebab
旋转烤肉 (xuán zhuǎn kǎo ròu) nghĩa là döner kebab.
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 烤, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.