无表情
[wú biǎo qíng] [无 表 情]
không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ
无表情 đọc là wú biǎo qíng, nghĩa là không biểu cảm; mặt đơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú biǎo qíng] [无 表 情]
không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ
无表情 (wú biǎo qíng) nghĩa là không biểu cảm; mặt đơ.
Viết lần lượt từng chữ 无, 表, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.