既往不咎
[jì wǎng bù jiù] [既 往 BẤT 咎]
quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi; không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ
既往不咎 đọc là jì wǎng bù jiù, nghĩa là quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì wǎng bù jiù] [既 往 BẤT 咎]
quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi; không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ
既往不咎 (jì wǎng bù jiù) nghĩa là quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi.
Viết lần lượt từng chữ 既, 往, 不, 咎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.