昆卡 đọc là kūn kǎ, nghĩa là Cuenca (tên địa danh và họ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 昆卡
昆卡 nghĩa là gì?
昆卡 (kūn kǎ) nghĩa là Cuenca (tên địa danh và họ).
Cách viết 昆卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 昆, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.