智能设计
[zhì néng shè jì] [智 能 设 计]
thiết kế thông minh (tôn giáo)
智能设计 đọc là zhì néng shè jì, nghĩa là thiết kế thông minh (tôn giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì néng shè jì] [智 能 设 计]
thiết kế thông minh (tôn giáo)
智能设计 (zhì néng shè jì) nghĩa là thiết kế thông minh (tôn giáo).
Viết lần lượt từng chữ 智, 能, 设, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.