曾祖母 đọc là zēng zǔ mǔ, nghĩa là bà cố nội; cụ nội bên nội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 曾祖母
曾祖母 nghĩa là gì?
曾祖母 (zēng zǔ mǔ) nghĩa là bà cố nội; cụ nội bên nội.
Cách viết 曾祖母 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 曾, 祖, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.