木菠萝
[mù bō luó] [木 菠 萝]
mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
木菠萝 đọc là mù bō luó, nghĩa là mít; bánh mì cây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù bō luó] [木 菠 萝]
mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus
木菠萝 (mù bō luó) nghĩa là mít; bánh mì cây.
Viết lần lượt từng chữ 木, 菠, 萝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.