末路
[mò lù] [末 路]
ngõ cụt; bế tắc; cuối con đường; những ngày cuối cùng
末路 đọc là mò lù, nghĩa là ngõ cụt; bế tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò lù] [末 路]
ngõ cụt; bế tắc; cuối con đường; những ngày cuối cùng
末路 (mò lù) nghĩa là ngõ cụt; bế tắc.
Viết lần lượt từng chữ 末, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 穷途末路 (qióng tú mò lù) – nghĩa đen: đường cùng, cuối đường (thành ngữ).