杂沓
[zá tà] [杂 沓]
thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc
杂沓 đọc là zá tà, nghĩa là thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zá tà] [杂 沓]
thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc
杂沓 (zá tà) nghĩa là thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân).
Viết lần lượt từng chữ 杂, 沓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.