杖头木偶
[zhàng tóu mù ǒu] [杖 头 木 偶]
múa rối gậy gỗ zhangtou
杖头木偶 đọc là zhàng tóu mù ǒu, nghĩa là múa rối gậy gỗ zhangtou. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàng tóu mù ǒu] [杖 头 木 偶]
múa rối gậy gỗ zhangtou
杖头木偶 (zhàng tóu mù ǒu) nghĩa là múa rối gậy gỗ zhangtou.
Viết lần lượt từng chữ 杖, 头, 木, 偶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.