杰奎琳 đọc là jié kuí lín, nghĩa là Jacqueline (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 杰奎琳
杰奎琳 nghĩa là gì?
杰奎琳 (jié kuí lín) nghĩa là Jacqueline (tên).
Cách viết 杰奎琳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 杰, 奎, 琳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.