XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

杰西 đọc là jié xī, nghĩa là Jesse (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 杰西

杰西 nghĩa là gì?

杰西 (jié xī) nghĩa là Jesse (tên).

Cách viết 杰西 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 杰, 西 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 杰西?

Thường gặp: 杰西卡 (jié xī kǎ) – Jessica (tên); 杰西·欧文斯 (jié xī · ōu wén sī) – Jesse Owens (1913-1980), vận động viên người Mỹ.