松鸡
[sōng jī] [松 鸡]
gà gô
松鸡 đọc là sōng jī, nghĩa là gà gô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
松鸡 (sōng jī) nghĩa là gà gô.
Viết lần lượt từng chữ 松, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 西方松鸡 (xī fāng sōng jī) – (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus); 黑嘴松鸡 (hēi zuǐ sōng jī) – (loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides).