板滞 đọc là bǎn zhì, nghĩa là cứng đờ; đần độn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 板滞
板滞 nghĩa là gì?
板滞 (bǎn zhì) nghĩa là cứng đờ; đần độn.
Cách viết 板滞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 板, 滞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.