XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

枕块 đọc là zhěn kuài, nghĩa là dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 枕块

枕块 nghĩa là gì?

枕块 (zhěn kuài) nghĩa là dùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ).

Cách viết 枕块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 枕, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 枕块?

Thường gặp: 寝苫枕块 (qǐn shān zhěn kuài) – giường rơm gối đất (thành ngữ).