枕状熔岩
[zhěn zhuàng róng yán] [枕 状 熔 岩]
(địa chất) dung nham gối
枕状熔岩 đọc là zhěn zhuàng róng yán, nghĩa là (địa chất) dung nham gối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhěn zhuàng róng yán] [枕 状 熔 岩]
(địa chất) dung nham gối
枕状熔岩 (zhěn zhuàng róng yán) nghĩa là (địa chất) dung nham gối.
Viết lần lượt từng chữ 枕, 状, 熔, 岩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.