柏林围墙
[bó lín wéi qiáng] [柏 林 围 墙]
Bức tường Berlin
柏林围墙 đọc là bó lín wéi qiáng, nghĩa là Bức tường Berlin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó lín wéi qiáng] [柏 林 围 墙]
Bức tường Berlin
柏林围墙 (bó lín wéi qiáng) nghĩa là Bức tường Berlin.
Viết lần lượt từng chữ 柏, 林, 围, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.