查扣
[chá kòu] [查 扣]
tịch thu; tịch biên
查扣 đọc là chá kòu, nghĩa là tịch thu; tịch biên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
查扣 (chá kòu) nghĩa là tịch thu; tịch biên.
Viết lần lượt từng chữ 查, 扣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.