柬埔寨 đọc là jiǎn pǔ zhài, nghĩa là Campuchia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 柬埔寨
柬埔寨 nghĩa là gì?
柬埔寨 (jiǎn pǔ zhài) nghĩa là Campuchia.
Cách viết 柬埔寨 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 柬, 埔, 寨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.