栈地址
[zhàn dì zhǐ] [栈 地 址]
địa chỉ ngăn xếp (tin học)
栈地址 đọc là zhàn dì zhǐ, nghĩa là địa chỉ ngăn xếp (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn dì zhǐ] [栈 地 址]
địa chỉ ngăn xếp (tin học)
栈地址 (zhàn dì zhǐ) nghĩa là địa chỉ ngăn xếp (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 栈, 地, 址 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.