桓桓
[huán huán] [桓 桓]
mạnh mẽ; quyền lực
桓桓 đọc là huán huán, nghĩa là mạnh mẽ; quyền lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán huán] [桓 桓]
mạnh mẽ; quyền lực
桓桓 (huán huán) nghĩa là mạnh mẽ; quyền lực.
Viết lần lượt từng chữ 桓, 桓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.