XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

档案夹 đọc là dàng àn jiā, nghĩa là thư mục tệp; tập hồ sơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 档案夹

档案夹 nghĩa là gì?

档案夹 (dàng àn jiā) nghĩa là thư mục tệp; tập hồ sơ.

Cách viết 档案夹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 档, 案, 夹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.