档次【檔次】
[dàng cì] [档 次]
hạng; lớp; chất lượng
事物或商品的等级和规格。
这个手机档次高。
zhè ge shǒu jī dàng cì gāo.Chiếc điện thoại này có hạng cao.
档次 đọc là dàng cì, nghĩa là hạng; lớp. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàng cì] [档 次]
hạng; lớp; chất lượng
事物或商品的等级和规格。
这个手机档次高。
zhè ge shǒu jī dàng cì gāo.Chiếc điện thoại này có hạng cao.
档次 (dàng cì) nghĩa là hạng; lớp. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 档, 次 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.