桨板 đọc là jiǎng bǎn, nghĩa là môn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 桨板
桨板 nghĩa là gì?
桨板 (jiǎng bǎn) nghĩa là môn chèo ván đứng (SUP); ván chèo đứng.
Cách viết 桨板 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 桨, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.