检测仪 đọc là jiǎn cè yí, nghĩa là cảm biến; máy dò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 检测仪
检测仪 nghĩa là gì?
检测仪 (jiǎn cè yí) nghĩa là cảm biến; máy dò.
Cách viết 检测仪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 检, 测, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 检测仪?
Thường gặp: 体温检测仪 (tǐ wēn jiǎn cè yí) – nhiệt kế cơ thể hồng ngoại.