XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

体温检测仪 đọc là tǐ wēn jiǎn cè yí, nghĩa là nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 体温检测仪

体温检测仪 nghĩa là gì?

体温检测仪 (tǐ wēn jiǎn cè yí) nghĩa là nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ.

Cách viết 体温检测仪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 体, 温, 检, 测, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.