棕榈襞
[zōng lǘ bì] [棕 榈 襞]
(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
棕榈襞 đọc là zōng lǘ bì, nghĩa là (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng lǘ bì] [棕 榈 襞]
(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
棕榈襞 (zōng lǘ bì) nghĩa là (giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae.
Viết lần lượt từng chữ 棕, 榈, 襞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.