模式种
[mó shì zhǒng] [模 式 种]
loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
模式种 đọc là mó shì zhǒng, nghĩa là loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó shì zhǒng] [模 式 种]
loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
模式种 (mó shì zhǒng) nghĩa là loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học).
Viết lần lượt từng chữ 模, 式, 种 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.