樱桃小嘴
[yīng táo xiǎo zuǐ] [樱 桃 TIỂU 嘴]
nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
樱桃小嘴 đọc là yīng táo xiǎo zuǐ, nghĩa là nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng táo xiǎo zuǐ] [樱 桃 TIỂU 嘴]
nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
樱桃小嘴 (yīng táo xiǎo zuǐ) nghĩa là nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby.
Viết lần lượt từng chữ 樱, 桃, 小, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.