橘子汁
[jú zi zhī] [橘 子 汁]
nước ép quýt; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé)
橘子汁 đọc là jú zi zhī, nghĩa là nước ép quýt; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú zi zhī] [橘 子 汁]
nước ép quýt; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé)
橘子汁 (jú zi zhī) nghĩa là nước ép quýt; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé).
Viết lần lượt từng chữ 橘, 子, 汁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.