次重量级
[cì zhòng liàng jí] [次 重 量 级]
hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)
次重量级 đọc là cì zhòng liàng jí, nghĩa là hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì zhòng liàng jí] [次 重 量 级]
hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)
次重量级 (cì zhòng liàng jí) nghĩa là hạng nặng trung bình (quyền anh v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 次, 重, 量, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.