欧洲联盟
[ōu zhōu lián méng] [欧 洲 联 盟]
Liên minh Châu Âu (EU)
欧洲联盟是一个政治和经济共同体。
ōu zhōu lián méng shì yí gè zhèng zhì hé jīng jì gòng tóng tǐ.Liên minh Châu Âu là một cộng đồng chính trị và kinh tế.
欧洲联盟 đọc là ōu zhōu lián méng, nghĩa là Liên minh Châu Âu (EU). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ōu zhōu lián méng] [欧 洲 联 盟]
Liên minh Châu Âu (EU)
欧洲联盟是一个政治和经济共同体。
ōu zhōu lián méng shì yí gè zhèng zhì hé jīng jì gòng tóng tǐ.Liên minh Châu Âu là một cộng đồng chính trị và kinh tế.
欧洲联盟 (ōu zhōu lián méng) nghĩa là Liên minh Châu Âu (EU).
Viết lần lượt từng chữ 欧, 洲, 联, 盟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.