步行虫
[bù xíng chóng] [步 行 虫]
bọ cánh cứng đất
步行虫 đọc là bù xíng chóng, nghĩa là bọ cánh cứng đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù xíng chóng] [步 行 虫]
bọ cánh cứng đất
步行虫 (bù xíng chóng) nghĩa là bọ cánh cứng đất.
Viết lần lượt từng chữ 步, 行, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.