残杀者
[cán shā zhě] [残 杀 者]
kẻ giết người; đồ tể; kẻ thảm sát
残杀者 đọc là cán shā zhě, nghĩa là kẻ giết người; đồ tể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cán shā zhě] [残 杀 者]
kẻ giết người; đồ tể; kẻ thảm sát
残杀者 (cán shā zhě) nghĩa là kẻ giết người; đồ tể.
Viết lần lượt từng chữ 残, 杀, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.