殒身不恤
[yǔn shēn bù xù] [殒 身 BẤT 恤]
chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự
殒身不恤 đọc là yǔn shēn bù xù, nghĩa là chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔn shēn bù xù] [殒 身 BẤT 恤]
chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự
殒身不恤 (yǔn shēn bù xù) nghĩa là chết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dự.
Viết lần lượt từng chữ 殒, 身, 不, 恤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.