母老虎
[mǔ lǎo hǔ] [母 LÃO 虎]
hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa
母老虎 đọc là mǔ lǎo hǔ, nghĩa là hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǔ lǎo hǔ] [母 LÃO 虎]
hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa
母老虎 (mǔ lǎo hǔ) nghĩa là hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ.
Viết lần lượt từng chữ 母, 老, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.