母胎单身 đọc là mǔ tāi dān shēn, nghĩa là chưa từng yêu đương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 母胎单身
母胎单身 nghĩa là gì?
母胎单身 (mǔ tāi dān shēn) nghĩa là chưa từng yêu đương.
Cách viết 母胎单身 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 母, 胎, 单, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.