毛洋槐
[máo yáng huái] [毛 洋 槐]
cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)
毛洋槐 đọc là máo yáng huái, nghĩa là cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo yáng huái] [毛 洋 槐]
cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)
毛洋槐 (máo yáng huái) nghĩa là cây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo).
Viết lần lượt từng chữ 毛, 洋, 槐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.