氟硅酸
[fú guī suān] [氟 硅 酸]
axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat
氟硅酸 đọc là fú guī suān, nghĩa là axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú guī suān] [氟 硅 酸]
axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat
氟硅酸 (fú guī suān) nghĩa là axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat.
Viết lần lượt từng chữ 氟, 硅, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.