氢氯酸
[qīng lǜ suān] [氢 氯 酸]
axit hydrochloric HCl; cũng viết là 盐酸 (yán suān)
氢氯酸 đọc là qīng lǜ suān, nghĩa là axit hydrochloric HCl; cũng viết là 盐酸 (yán suān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng lǜ suān] [氢 氯 酸]
axit hydrochloric HCl; cũng viết là 盐酸 (yán suān)
氢氯酸 (qīng lǜ suān) nghĩa là axit hydrochloric HCl; cũng viết là 盐酸 (yán suān).
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氯, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.