氨基苯酸
[ān jī běn suān] [氨 基 苯 酸]
axit aminobenzoic
氨基苯酸 đọc là ān jī běn suān, nghĩa là axit aminobenzoic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān jī běn suān] [氨 基 苯 酸]
axit aminobenzoic
氨基苯酸 (ān jī běn suān) nghĩa là axit aminobenzoic.
Viết lần lượt từng chữ 氨, 基, 苯, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.