XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氨基苯酸 đọc là ān jī běn suān, nghĩa là axit aminobenzoic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 氨基苯酸

氨基苯酸 nghĩa là gì?

氨基苯酸 (ān jī běn suān) nghĩa là axit aminobenzoic.

Cách viết 氨基苯酸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氨, 基, 苯, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.