氰溴甲苯
[qíng xiù jiǎ běn] [氰 溴 甲 苯]
bromua benzyl xyanua
氰溴甲苯 đọc là qíng xiù jiǎ běn, nghĩa là bromua benzyl xyanua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng xiù jiǎ běn] [氰 溴 甲 苯]
bromua benzyl xyanua
氰溴甲苯 (qíng xiù jiǎ běn) nghĩa là bromua benzyl xyanua.
Viết lần lượt từng chữ 氰, 溴, 甲, 苯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.