汽阀 đọc là qì fá, nghĩa là van hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汽阀
汽阀 nghĩa là gì?
汽阀 (qì fá) nghĩa là van hơi.
Cách viết 汽阀 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汽, 阀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.