XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沙爹 đọc là shā diē, nghĩa là sốt sa tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 沙爹

沙爹 nghĩa là gì?

沙爹 (shā diē) nghĩa là sốt sa tế.

Cách viết 沙爹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沙, 爹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 沙爹?

Thường gặp: 沙爹酱 (shā diē jiàng) – sốt sa tế.