沙瓦玛
[shā wǎ mǎ] [沙 瓦 玛]
shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn)
沙瓦玛 đọc là shā wǎ mǎ, nghĩa là shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā wǎ mǎ] [沙 瓦 玛]
shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn)
沙瓦玛 (shā wǎ mǎ) nghĩa là shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 沙, 瓦, 玛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.