XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沙粒 đọc là shā lì, nghĩa là hạt cát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

沙粒

[shā lì] [沙 粒]

hạt cát

沙滩上的沙粒在阳光下闪光。

shā tān shàng de shā lì zài yáng guāng xià shǎn guāng.

Những hạt cát trên bãi biển lấp lánh dưới ánh nắng.

Hỏi đáp về từ 沙粒

沙粒 nghĩa là gì?

沙粒 (shā lì) nghĩa là hạt cát.

Cách viết 沙粒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沙, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.